Nguồn vốn đến từ đâu?

Có ý kiến cho rằng Nữ hoàng Isabella của Tây Ban Nha là nhà đầu tư mạo hiểm đúng nghĩa đầu tiên trong lịch sử, khi bà cấp vốn cho một doanh nhân — Christopher Columbus — bằng tiền bạc, tàu thuyền, vật tư và nhân lực để thực hiện các chuyến thám hiểm nhằm tìm tuyến đường về phía Tây đến châu Á.

Do Nữ hoàng Isabella chấp nhận một rủi ro rất lớn đối với một kế hoạch có xác suất thành công cực kỳ thấp, lợi ích tiềm năng nếu kế hoạch thành công lớn hơn rất nhiều so với số vốn có nguy cơ mất đi. Vào thời điểm đó, phần lớn mọi người đều cho rằng ý tưởng này là điên rồ và chắc chắn sẽ thất bại.

Một mô hình tương tự đã xuất hiện tại Hoa Kỳ trong ngành săn cá voi vào khoảng thập niên 1840. Việc tài trợ cho một chuyến săn cá voi khi ấy vừa tốn kém vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, nhưng nếu thành công thì cũng có thể mang lại lợi nhuận rất cao.

Tại New Bedford, bang Massachusetts, những người được gọi là “đại lý” — tương đương với các nhà đầu tư mạo hiểm ngày nay — sẽ hỗ trợ tổ chức các chuyến săn cá voi, có thể xem như những “công ty khởi nghiệp” thời bấy giờ. Họ huy động vốn từ các doanh nghiệp và cá nhân giàu có — tương đương với các đối tác hữu hạn ngày nay — để tài trợ cho các thuyền trưởng, tức những “doanh nhân” trong mô hình này.

Do hoạt động này có tỷ lệ thất bại cao — khoảng 30% số chuyến đi bị thua lỗ — lợi nhuận có tính bất đối xứng lớn và tập trung chủ yếu vào một số ít đại lý thành công nhất.

Chưa đầy 50 năm sau, J.P. Morgan — nhà tài chính và chủ ngân hàng có di sản về sau góp phần dẫn đến sự hình thành của ngân hàng đầu tư Morgan Stanley trên Phố Wall — đã đóng vai trò như một nhà đầu tư mạo hiểm cho doanh nhân Thomas Edison khi tài trợ cho Công ty Edison General Electric vào năm 1878.

Morgan cũng trở thành một trong những người đầu tiên ủng hộ và thử nghiệm công nghệ của Edison khi cho lắp đặt hệ thống điện tại căn nhà của mình ở Manhattan.

Có lời đồn rằng căn nhà của Morgan suýt bị cháy do những sự cố trong quá trình lắp đặt hệ thống dây điện ban đầu. Hàng xóm của ông cũng từng đe dọa vì tiếng ồn rất lớn phát ra từ các máy phát điện cần thiết để duy trì hệ thống chiếu sáng.

Dù thế nào đi nữa, các ngân hàng vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc tài trợ trực tiếp cho nhiều doanh nghiệp mới thành lập, cho đến khi Đạo luật Glass–Steagall được thông qua vào năm 1933 và hạn chế những hoạt động này.

Ngày nay, các công ty đầu tư mạo hiểm, hay công ty VC, hoạt động nhờ nguồn vốn của các đối tác hữu hạn, được gọi là Limited Partners — LP. Các LP đầu tư một phần vốn của mình vào những quỹ VC cụ thể.

Họ thực hiện việc này nhằm duy trì một danh mục đầu tư đa dạng. Trong danh mục đó, đầu tư mạo hiểm được kỳ vọng tạo ra thứ mà các nhà quản lý đầu tư gọi là alpha — phần lợi suất vượt trội so với một chỉ số thị trường được sử dụng làm chuẩn so sánh.

Mỗi LP có thể sử dụng một chỉ số chuẩn riêng, nhưng những chỉ số phổ biến gồm S&P 500, Nasdaq và Russell 3000. Nhiều LP kỳ vọng danh mục VC của mình tạo ra mức lợi suất cao hơn chỉ số chuẩn từ 500 đến 800 điểm cơ bản, tương đương từ 5 đến 8 điểm phần trăm.

Chẳng hạn, nếu chỉ số S&P 500 đạt lợi suất bình quân 7% mỗi năm trong vòng 10 năm, các LP sẽ kỳ vọng danh mục VC của mình đạt lợi suất ít nhất từ 12% đến 15% mỗi năm.

Ví dụ, trong 10 năm, danh mục đầu tư mạo hiểm thuộc quỹ hiến tặng của Đại học Yale đã tạo ra lợi suất hơn 18% mỗi năm, trong khi chỉ số S&P 500 đạt khoảng 8% mỗi năm trong cùng giai đoạn.

Có nhiều loại LP khác nhau, nhưng phần lớn thuộc các nhóm sau:

Các trường đại học

Ví dụ: Harvard, Yale.

Gần như tất cả các trường đại học đều kêu gọi cựu sinh viên đóng góp vào quỹ hiến tặng của trường. Lợi nhuận đầu tư từ các quỹ này được sử dụng để trang trải chi phí hoạt động, cấp học bổng và trong một số trường hợp còn tài trợ cho những khoản đầu tư cơ sở vật chất, chẳng hạn như xây dựng các công trình mới.

Chẳng hạn, quỹ hiến tặng của Đại học Yale đóng góp khoảng một phần ba ngân sách hoạt động hằng năm của trường.

Các quỹ từ thiện

Ví dụ: Ford Foundation, Hewlett Foundation.

Các tổ chức phi lợi nhuận này nhận tài sản do những nhà hảo tâm để lại và thường được kỳ vọng sẽ tiếp tục tồn tại lâu dài bằng chính nguồn vốn đó.

Lợi nhuận đầu tư cho phép các quỹ thực hiện những khoản tài trợ từ thiện. Tại Hoa Kỳ, để duy trì tư cách miễn thuế, các quỹ được yêu cầu phải chi ra mỗi năm 5% tổng tài sản để phục vụ sứ mệnh của mình.

Do đó, xét trong dài hạn, lợi suất thực sau khi điều chỉnh lạm phát phải cao hơn mức chi 5% này để bảo đảm quỹ có thể tiếp tục tồn tại.

Quỹ hưu trí của doanh nghiệp và chính quyền

Ví dụ: California State Teachers’ Retirement System và quỹ hưu trí của IBM.

Một số doanh nghiệp, phần lớn các tiểu bang và nhiều quốc gia cung cấp chế độ hưu trí cho người lao động sau khi nghỉ việc. Nguồn tài chính cho các quỹ này chủ yếu đến từ khoản đóng góp của lực lượng lao động hiện tại theo cơ chế lấy nguồn thu hiện tại để chi trả các nghĩa vụ hiện tại.

Khả năng tạo ra lợi suất đầu tư thực giúp bù đắp tác động của lạm phát — đặc biệt là sự gia tăng của chi phí y tế — cũng như những thay đổi về cơ cấu dân số, khi số người nghỉ hưu ngày càng lớn hơn so với số người đang làm việc. Những yếu tố này liên tục làm suy giảm giá trị thực của quỹ hưu trí.

Văn phòng quản lý tài sản gia đình

Ví dụ: myCFO, U.S. Trust.

Các đơn vị này quản lý và đầu tư tài sản thay mặt cho những gia đình có giá trị tài sản ròng rất cao.

Mục tiêu đầu tư do từng gia đình xác định, nhưng thường bao gồm việc bảo toàn tài sản qua nhiều thế hệ hoặc tài trợ cho các hoạt động từ thiện quy mô lớn.

Quỹ tài sản quốc gia

Ví dụ: Korea Investment Corporation, Temasek.

Các tổ chức này quản lý nguồn dự trữ tài chính của cả một quốc gia. Nguồn dự trữ đó thường được hình thành từ một điều mà người dân Hoa Kỳ hầu như không biết đến: thặng dư ngân sách của chính phủ.

Lợi nhuận đầu tư sau đó được sử dụng để phục vụ các thế hệ công dân hiện tại hoặc tương lai.

Các công ty bảo hiểm

Ví dụ: MetLife, Nippon Life.

Các công ty bảo hiểm đầu tư số phí bảo hiểm thu được từ người tham gia bảo hiểm. Nguồn tiền này được gọi là float, tức khoản vốn mà công ty tạm thời nắm giữ và có thể đầu tư trước khi phải chi trả các quyền lợi bảo hiểm trong tương lai.

Quỹ đầu tư vào các quỹ khác

Ví dụ: HarbourVest, Horsley Bridge.

Đây là những công ty tư nhân huy động vốn từ các LP của riêng mình, sau đó đầu tư số tiền đó vào các quỹ đầu tư mạo hiểm và những nhà quản lý đầu tư khác.

Các tổ chức này tập hợp nguồn vốn của nhiều LP có quy mô nhỏ rồi phân bổ số vốn đó vào các quỹ VC. Nếu tự đầu tư trực tiếp với quy mô nhỏ, các LP này có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận các quỹ VC hoặc không đạt được hiệu quả kinh tế cần thiết.

Cần lưu ý rằng không có tổ chức nào kể trên chỉ đầu tư vào vốn mạo hiểm.

Tất cả đều xây dựng danh mục đầu tư đa dạng, bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau như cổ phiếu niêm yết, trái phiếu, quỹ phòng hộ, bất động sản, hàng hóa và các loại tài sản khác.

Đầu tư mạo hiểm thường chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong danh mục của phần lớn các nhà quản lý tài sản tổ chức.

Yale là một trong những tổ chức có tỷ trọng phân bổ vào VC cao nhất, ở mức khoảng 16% giá trị tài sản ròng. Đối với phần lớn các LP khác, mức mục tiêu phổ biến là 5% hoặc thấp hơn. Một số LP thậm chí gặp khó khăn khi muốn nâng tỷ trọng đầu tư VC lên mức 1%.

Mặc dù vốn VC là một nguồn tài chính quan trọng, góp phần thúc đẩy sự hình thành của các doanh nghiệp mới, tổng số vốn thực tế được đầu tư lại tương đối nhỏ.

Một số số liệu của năm 2015 có thể minh họa điều này:

  • Ngành VC Hoa Kỳ huy động được khoảng 28 tỷ đô la vốn mới.
  • Riêng Google và Apple cộng lại đã chi khoảng 20 tỷ đô la cho hoạt động nghiên cứu và phát triển.
  • Các quỹ vốn cổ phần tư nhân chuyên mua lại doanh nghiệp huy động được số vốn lớn gấp khoảng 10 lần.
  • Tổng tài sản do các quỹ phòng hộ quản lý vào khoảng 3.000 tỷ đô la.
  • 500 công ty niêm yết lớn nhất Hoa Kỳ đã hoàn trả hơn 1.000 tỷ đô la tiền mặt cho cổ đông.
  • GDP của Hoa Kỳ vào khoảng 17.000 tỷ đô la. Vốn VC chỉ chiếm một tỷ lệ cực kỳ nhỏ trong tổng số này.
  • Trên thực tế, tổng số vốn VC được đầu tư tại Hoa Kỳ trong suốt 50 năm chỉ vào khoảng 600 tỷ đô la.

 

Tuy nhiên, hệ sinh thái khởi nghiệp mà các nhà đầu tư VC có cơ hội tài trợ lại tạo ra tác động đối với nền kinh tế Hoa Kỳ vượt xa quy mô vốn của nó.

Theo một nghiên cứu được thực hiện tại Trường Kinh doanh Sau đại học Stanford, 43% số công ty niêm yết tại Hoa Kỳ được thành lập từ năm 1979 đã từng nhận vốn đầu tư mạo hiểm.

Những công ty này hiện:

  • Sử dụng 38% tổng số lao động làm việc tại các công ty niêm yết;
  • Chiếm 57% tổng giá trị vốn hóa thị trường;
  • Chiếm 82% tổng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển tại Hoa Kỳ — một chỉ dấu cho khả năng tiếp tục đổi mới trong tương lai.

 

Nghiên cứu của Stanford bắt đầu sử dụng dữ liệu từ năm 1979 vì trước thời điểm đó, nhiều nhà đầu tư tổ chức — đặc biệt là những đơn vị quản lý tiền hưu trí — bị cấm đầu tư vào VC.

Năm 1979, một thay đổi về quy định được gọi là Prudent Man Rule, có thể tạm dịch là “Quy tắc nhà đầu tư thận trọng”, đã mở đường cho các tổ chức này đưa vốn đầu tư mạo hiểm vào danh mục tài sản được phép đầu tư.

Do đó, mặc dù một số quỹ VC đã tồn tại trước năm 1979, nhiều người vẫn xem đây là năm khai sinh của ngành đầu tư mạo hiểm hiện đại.

Tóm lại, các công ty VC huy động vốn từ LP thông qua một quỹ. Trong trường hợp của chúng tôi, gần đây nhất, chúng tôi đã huy động quỹ thứ năm cùng với các quỹ chuyên biệt dành cho lĩnh vực sinh học.

Trên thực tế, các vấn đề pháp lý liên quan đến việc huy động và hoàn tất thành lập một quỹ không hề đơn giản. Tôi sẽ không đi sâu vào cơ chế chi tiết ở đây, nhưng có một số điểm cần lưu ý trong phạm vi nội dung đang được thảo luận:

  • Đối tác hữu hạn — Limited Partner, hay LP: Họ được gọi là “hữu hạn” vì về mặt pháp lý, họ không có quyền quyết định đối với những khoản đầu tư do quỹ thực hiện. Do đó, trách nhiệm pháp lý của họ cũng được giới hạn nếu các khoản đầu tư gặp vấn đề.
  • Đối tác quản lý — General Partner, hay GP: Đây là những người có quyền ra quyết định trong quỹ và cũng là bên phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với hoạt động của quỹ. GP có nghĩa vụ tín thác đối với LP, nghĩa là họ có trách nhiệm pháp lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất của LP.

 

Một dấu hiệu cho thấy cuộc họp hội đồng quản trị của một công ty khởi nghiệp đang trở nên đặc biệt nghiêm trọng là khi một nhà đầu tư VC tuyên bố: “Tôi có nghĩa vụ tín thác.”

Khi một công ty VC hoàn tất việc huy động một quỹ trị giá 100 triệu đô la, công ty không thu ngay toàn bộ 100 triệu đô la từ các LP.

Thay vào đó, LP cam kết cung cấp số vốn đó trong suốt thời gian hoạt động của quỹ. Công ty VC sẽ yêu cầu LP chuyển tiền vào quỹ khi cần thực hiện đầu tư. Những yêu cầu này được gọi là capital call — yêu cầu góp vốn.

Lý do của phương thức này rất đơn giản: nếu một lượng lớn tiền mặt nằm nhàn rỗi trong tài khoản ngân hàng của quỹ VC, tỷ suất sinh lời cuối cùng mà quỹ có thể tạo ra cho LP sẽ bị giảm xuống.

Việc yêu cầu góp vốn đúng vào thời điểm cần sử dụng giúp tránh tác động bất lợi này đối với hiệu quả đầu tư.

Khi công ty VC yêu cầu LP góp vốn, các GP cũng phải góp phần vốn của mình. Tỷ lệ chính xác phụ thuộc vào điều khoản của từng quỹ, nhưng trong phần lớn trường hợp, GP đóng góp khoảng 1% đến 3% tổng số vốn, còn LP đóng góp phần còn lại.

Dòng tiền được phân chia như thế nào?

Điểm chung xuyên suốt lịch sử phát triển của ngành VC là các nhà đầu tư mạo hiểm sử dụng nguồn vốn — bao gồm sự kết hợp giữa vốn của các tổ chức và vốn của chính họ — để đầu tư vào những doanh nhân có triển vọng.

Theo thời gian, những doanh nhân này được kỳ vọng sẽ xây dựng được các công ty thành công và mang lại lợi nhuận cao.

Các nhà đầu tư VC và những người đầu tư vào quỹ VC không tập trung tối đa hóa tỷ lệ các khoản đầu tư thành công. Thay vào đó, họ tìm kiếm một số ít khoản đầu tư có khả năng tạo ra lợi nhuận đặc biệt lớn.

Trong thuật ngữ bóng chày, họ chú trọng vào sức mạnh và giá trị của những cú đánh, thay vì chỉ chú trọng tỷ lệ đánh trúng. Cách tiếp cận này còn được gọi là “hiệu ứng Babe Ruth”: chỉ một vài cú home run — tương đương với một số ít khoản đầu tư thành công vượt trội — có thể tạo ra phần lớn lợi nhuận của cả quỹ.

Vậy điều này có ý nghĩa như thế nào đối với cơ chế kinh tế của một quỹ VC?

Đường cong chữ J

Tương tự như rượu vang hảo hạng, các quỹ VC được kỳ vọng sẽ cho kết quả tốt hơn theo thời gian.

Đó là lý do những người trong ngành thường phân loại các quỹ theo vintage year, tức năm quỹ bắt đầu hoạt động, tương tự cách các nhà sản xuất rượu xác định niên vụ dựa trên năm thu hoạch nho.

Trong những năm đầu của quỹ, công ty VC yêu cầu LP góp vốn và sử dụng số vốn đó để đầu tư vào các doanh nghiệp.

Đây là giai đoạn có dòng tiền âm: tiền liên tục được chi ra trong khi khả năng thu hồi vốn trong ngắn hạn gần như chưa có.

Điều này là hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, đến một thời điểm nhất định, quỹ VC phải hiện thực hóa giá trị của một số khoản đầu tư thông qua việc các công ty trong danh mục niêm yết cổ phiếu hoặc được bán lại cho một bên khác.

Do thời gian cần thiết để thoái vốn khỏi nhiều công ty tư nhân ngày càng kéo dài — trong nhiều trường hợp vượt quá 10 năm — thời điểm đường cong chữ J chuyển từ âm sang dương ngày càng bị đẩy lùi và có thể sẽ còn tiếp tục lùi xa hơn.

Một câu thường được nghe tại các công ty VC là “lemons ripen early”, có thể hiểu là “những khoản đầu tư kém hiệu quả thường bộc lộ vấn đề từ sớm”.

Nói cách khác, những công ty hoạt động không hiệu quả thường cho thấy dấu hiệu thất bại trong khoảng thời gian tương đối gần với thời điểm đầu tư ban đầu.

Điều này càng làm đường cong chữ J trở nên bất lợi hơn. Trong những năm đầu của quỹ, không chỉ có tiền mặt liên tục được đầu tư ra ngoài, mà giá trị của những tài sản hoạt động kém cũng thường bị điều chỉnh giảm ngay trong giai đoạn này.

Đánh giá kết quả trong thời gian quỹ hoạt động

Theo thỏa thuận hợp danh hữu hạn, các quỹ VC phải báo cáo kết quả hoạt động tạm thời cho LP, thông thường theo định kỳ hằng quý.

Báo cáo của quỹ VC gồm hai thành phần:

  • Các khoản tiền mặt hoặc cổ phiếu đã được hiện thực hóa và phân phối;
  • Giá trị ghi sổ chưa được hiện thực hóa của những tài sản còn lại.

 

Các khoản phân phối đã được hiện thực hóa đúng như tên gọi của chúng: đó là tiền mặt hoặc cổ phiếu mà quỹ VC nhận được khi một công ty trong danh mục được bán, niêm yết hoặc thực hiện một sự kiện thoái vốn khác, sau đó được phân phối cho LP.

Giá trị ghi sổ chưa được hiện thực hóa phản ánh giá trị thị trường hợp lý ước tính của một công ty trong danh mục nếu quỹ VC phải thanh lý khoản đầu tư đó tại thời điểm hiện tại.

Các quỹ VC báo cáo kết quả tạm thời vì hai lý do chính.

Thứ nhất, cơ chế thù lao của phần lớn các tổ chức LP được thiết kế dựa trên lợi suất đầu tư so với các chỉ số chuẩn khác nhau.

Do đó, mặc dù số tiền mặt thực nhận cuối cùng là yếu tố quan trọng nhất đối với hoạt động lâu dài của tổ chức, khoản tiền thưởng hằng năm lại có ý nghĩa trực tiếp đối với từng nhân viên của tổ chức LP.

Việc tính toán các khoản thưởng này đòi hỏi phải có một thước đo về kết quả hoạt động trong thời gian đầu tư chưa kết thúc.

Thứ hai, như đã đề cập, để duy trì tư cách miễn thuế, các quỹ từ thiện tại Hoa Kỳ phải chi ra mỗi năm 5% tổng tài sản dưới hình thức tài trợ.

Để đáp ứng yêu cầu này, các quỹ cần biết 5% đó tương ứng với bao nhiêu tiền. Điều này đòi hỏi mọi tài sản trong danh mục đầu tư phải được xác định một giá trị hợp lý.

Việc này tương đối đơn giản nếu quỹ sở hữu cổ phiếu Google đang được niêm yết, vì chỉ cần tra cứu giá thị trường trên hệ thống Bloomberg.

Tuy nhiên, đối với tài sản chưa niêm yết, quỹ VC phải xác định giá trị hợp lý ước tính của khoản đầu tư.

Đây cũng là lý do thời gian đầu tư kéo dài của các quỹ VC có thể ảnh hưởng đến các quỹ từ thiện nhiều hơn so với các LP khác.

Quỹ từ thiện phải chi ra 5% tài sản mỗi năm, bất kể giá trị dùng để tính toán dựa trên tiền mặt thực sự đã nhận được hay chỉ dựa trên giá trị ghi sổ chưa được hiện thực hóa.

Do các quỹ từ thiện không thể sử dụng những mức định giá trên sổ sách để thực hiện chi tiêu, thời điểm họ thực sự nhận được tiền mặt từ các khoản đầu tư VC và những loại tài sản tư nhân khác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Các quỹ hiến tặng của trường đại học không có nghĩa vụ pháp lý phải chi tiền mỗi năm. Tuy nhiên, vì đây là nguồn tài chính quan trọng cho hoạt động của trường, trên thực tế các quỹ này vẫn thực hiện phân phối hằng năm.

Do có mức độ linh hoạt cao hơn về số tiền phải chi, phần lớn các trường đại học sử dụng một cơ chế được gọi là công thức bình quân hóa — smoothing formula nhằm hạn chế những biến động quá lớn trong mức phân phối hằng năm.

Chẳng hạn, khoản phân phối hằng năm của Yale được tính bằng 80% khoản phân phối của năm trước cộng với 20% mức phân phối mục tiêu. Mức phân phối mục tiêu do ủy ban đầu tư xác định dựa trên giá trị danh mục đầu tư của hai năm trước đó.

Phương pháp này giúp trường đại học lập kế hoạch ngân sách mà không phải chịu biến động quá lớn khi giá trị quỹ hiến tặng thay đổi.

Tuy nhiên, để áp dụng công thức đó, tất cả các nhà quản lý đầu tư — bao gồm các quỹ VC — phải cung cấp cho Yale những ước tính tạm thời về giá trị khoản đầu tư, ngay cả khi số tiền thực tế thu được sau cùng có thể rất khác.

Tiếp theo, hãy xem xét kết quả tiền mặt thực tế sau khi các khoản đầu tư đã có đủ thời gian phát triển.

Giả sử quỹ VC đã thực hiện tốt nhiệm vụ của mình: đầu tư quỹ trị giá 100 triệu đô la vào những doanh nhân có năng lực, một số người trong số họ sau đó đã xây dựng được các công ty thành công.

Giả sử thêm rằng một trong những công ty mà quỹ đầu tư được bán lại và, căn cứ vào tỷ lệ sở hữu, quỹ VC nhận được 60 triệu đô la.

Số tiền này sẽ được phân chia giữa LP và GP như thế nào?

Phần lớn các quỹ VC cho phép GP nhận carried interest, tức một phần lợi nhuận của quỹ, thông thường ở mức 20%.

Do đó, trong ví dụ đơn giản này, nếu quỹ nhận được 60 triệu đô la, 80%, tương đương 48 triệu đô la, sẽ được phân phối cho LP; 20% còn lại, tương đương 12 triệu đô la, sẽ được phân bổ cho GP.

Tuy nhiên, liệu quỹ có thực sự tạo ra lợi nhuận để GP được quyền nhận 20% hay không?

Câu trả lời là: có thể có, nhưng cũng có thể không.

Nếu tất cả những khoản đầu tư khác trong quỹ đều thất bại, quỹ đã đầu tư 100 triệu đô la nhưng chỉ thu hồi được — và sẽ chỉ có thể thu hồi — 60 triệu đô la.

Trong trường hợp này, quỹ không tạo ra lợi nhuận. Toàn bộ 60 triệu đô la phải được phân phối cho LP.

GP không những không nhận được carried interest từ quỹ này mà còn có thể gặp nhiều khó khăn khi huy động quỹ tiếp theo.

Giả sử thay vì tất cả những công ty còn lại trong quỹ đều thất bại, chúng được định giá tạm thời ở mức 140 triệu đô la dựa trên giá trị ghi sổ chưa được hiện thực hóa.

Khi đó, quỹ có:

  • 60 triệu đô la tiền mặt đã thực nhận;
  • 140 triệu đô la giá trị ước tính của các khoản đầu tư chưa thoái vốn;
  • Tổng giá trị hiện tại là 200 triệu đô la.

 

Quỹ chỉ huy động 100 triệu đô la từ LP. Như vậy, về mặt lý thuyết, quỹ đang có tổng lợi nhuận 100 triệu đô la, được tính bằng 200 triệu đô la giá trị hiện tại trừ đi 100 triệu đô la vốn do LP cung cấp.

Dựa trên mức lợi nhuận lý thuyết này, GP có thể nhận 20% từ khoản tiền mặt 60 triệu đô la đã thực sự thu về.

Theo đó:

  • 80%, tương đương 48 triệu đô la, được phân phối cho LP;
  • 20%, tương đương 12 triệu đô la, được phân phối cho GP.

 

Tại sao không tính 20% trên toàn bộ 100 triệu đô la lợi nhuận lý thuyết?

Lý do là giá trị định giá trên sổ sách chưa phải là tiền mặt và không thể được phân phối. Tương tự, các quỹ từ thiện và những LP khác cũng không thể dùng các mức định giá này để thực hiện chi tiêu.

Một khái niệm khác cần được đề cập là recycling — tái đầu tư khoản thu hồi.

Phần lớn các quỹ VC có điều khoản trong thỏa thuận với LP cho phép họ sử dụng lại một phần số tiền đã thu hồi được để tiếp tục đầu tư vào những công ty khác.

Trong ví dụ trên, quỹ VC có thể quyết định không phân phối toàn bộ 60 triệu đô la cho GP và LP, mà sử dụng một phần hoặc toàn bộ số tiền đó để tiếp tục đầu tư vào các công ty khác trong cùng quỹ.

Do chúng ta đã giản lược nhiều chi tiết pháp lý liên quan đến việc thành lập quỹ, còn một số khái niệm khác cần được lưu ý.

Chẳng hạn, một số quỹ không cho phép GP nhận bất kỳ khoản carried interest nào cho đến khi toàn bộ 100 triệu đô la vốn ban đầu đã được hoàn trả bằng tiền mặt cho LP.

Cách thức và thời điểm tiền được phân phối được quy định trong các điều khoản về thứ tự phân phối — waterfall provisions của thỏa thuận hợp danh hữu hạn.

Chúng ta cũng chưa xem xét liệu phí quản lý có được tính vào chi phí khi xác định lợi nhuận của quỹ hay không.

Phí quản lý là khoản phí hằng năm được tính dựa trên quy mô của quỹ, được GP sử dụng để chi trả lương và những chi phí khác liên quan đến việc vận hành quỹ.

Vấn đề này cũng được quy định cụ thể trong thỏa thuận hợp danh hữu hạn.

Bây giờ, hãy chuyển đến thời điểm quỹ kết thúc.

Phần lớn các quỹ có thời hạn hoạt động 10 năm, kèm theo hai hoặc ba giai đoạn gia hạn, mỗi giai đoạn kéo dài một năm.

Giả sử toàn bộ 140 triệu đô la giá trị ghi sổ tạm thời cuối cùng đều không được hiện thực hóa và các công ty tạo nên mức định giá đó trở nên gần như vô giá trị.

Trong ví dụ trước, quỹ chỉ thu về tổng cộng 60 triệu đô la trên số vốn 100 triệu đô la, nhưng GP đã tự phân phối 12 triệu đô la vào thời điểm triển vọng của quỹ còn có vẻ tích cực.

Trong trường hợp này, GP đã nhận số tiền lớn hơn mức thực tế được hưởng và phải chịu một cơ chế gọi là clawback — nghĩa vụ hoàn trả phần phân phối vượt mức.

GP phải hoàn trả số tiền đó để phân phối lại cho LP.

Đây là một tình huống không thuận lợi nhưng hợp lý, bởi GP sẽ không có quyền nhận số tiền đó nếu chờ đến khi quỹ kết thúc mới thực hiện việc phân phối 60 triệu đô la.

Một lần nữa, tiền mặt thực nhận vẫn là yếu tố quyết định.

VC là một lĩnh vực kinh doanh đáng chú ý nhưng từ lâu vẫn là một phần tương đối ít được hiểu rõ trong thế giới tài chính.

Hy vọng bài viết này góp phần làm sáng tỏ cách thức lĩnh vực này vận hành.

By Author,

Tu Thai